# API SOAP

Tiếng Anh: SOAP API

Kiểu thiết kế API cũ sử dụng giao thức XML với độ chính xác cao, thường được dùng trong các hệ thống ngân hàng cốt lõi doanh nghiệp trước khi API REST...

Nguồn: https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/api-soap-la-gi
Danh mục: Open Banking & API
Cập nhật: 13/09/2026

SOAP là gì?

**API SOAP** (**Simple Object Access Protocol Application Programming Interface**) là một kiểu thiết kế giao diện lập trình ứng dụng dựa trên giao thức SOAP, sử dụng định dạng XML chuẩn hóa để trao đổi dữ liệu có cấu trúc giữa các hệ thống khác nhau. Đây là chuẩn giao tiếp được thiết kế chặt chẽ với các quy tắc rõ ràng về định dạng, bảo mật và xử lý lỗi, đảm bảo độ tin cậy cao trong các giao dịch phức tạp. SOAP được phát triển từ cuối những năm 1990 bởi Microsoft cùng các đối tác (IBM, Lotus, DevelopMentor), sau đó được chuẩn hóa bởi W3C và trở thành nền tảng kết nối phổ biến cho các hệ thống doanh nghiệp lớn (enterprise systems) trong hơn hai thập kỷ qua.

SOAP hoạt động theo mô hình yêu cầu - phản hồi (**request - response**), trong đó mỗi thông điệp được đóng gói trong một cấu trúc gọi là **SOAP Envelope** gồm hai phần chính: **header** chứa thông tin xác thực, định tuyến và metadata; **body** chứa nội dung yêu cầu hoặc dữ liệu phản hồi. Giao thức này thường sử dụng HTTP, HTTPS, SMTP, TCP hoặc JMS làm tầng truyền tải, kết hợp với chuẩn **WSDL (Web Services Description Language)** để mô tả các phương thức, tham số và định dạng dữ liệu một cách tự động. Nhờ tuân thủ các chuẩn **WS-Security**, SOAP API hỗ trợ mã hóa dữ liệu XML, chữ ký số và đảm bảo toàn vẹn thông tin ở mức cao nhất, phù hợp với các giao dịch đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, do cấu trúc XML cồng kềnh và yêu cầu xử lý phức tạp, SOAP API thường có tốc độ phản hồi chậm hơn, tiêu tốn nhiều băng thông hơn so với REST API sử dụng JSON.

Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, SOAP API từng là lựa chọn chủ đạo để kết nối core banking với các hệ thống nghiệp vụ nội bộ như quản lý tín dụng, xử lý thẻ, liên thông với Ngân hàng Nhà nước qua hệ thống CITAD và kết nối với các đối tác doanh nghiệp lớn. Đặc biệt, trong các giao dịch yêu cầu tính tuân thủ cao như thanh toán quốc tế theo chuẩn ISO 20022, đối soát giao dịch liên ngân hàng và xử lý tín dụng doanh nghiệp, SOAP API vẫn là lựa chọn ưu tiên nhờ khả năng đảm bảo tính nguyên tử (**ACID compliance** - Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) và xử lý lỗi chặt chẽ thông qua cơ chế **SOAP Fault** chuẩn hóa.

**Thuật ngữ tiếng Anh:** SOAP API
**Lĩnh vực:** Open Banking & API

## Đặc điểm và phân loại

### Đặc điểm nổi bật của API SOAP

| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| **Định dạng dữ liệu** | Sử dụng **XML (Extensible Markup Language)** chuẩn hóa, có cấu trúc rõ ràng và dễ kiểm tra tính hợp lệ bằng **XML Schema (XSD)** |
| **Giao thức truyền tải** | Hỗ trợ HTTP, HTTPS, SMTP, TCP, JMS - linh hoạt hơn REST (chủ yếu dùng HTTP/HTTPS) |
| **Mô tả dịch vụ** | Sử dụng **WSDL (Web Services Description Language)** để mô tả đầy đủ các phương thức, tham số, kiểu dữ liệu và điểm cuối (endpoint) |
| **Bảo mật** | Tuân thủ **WS-Security**, hỗ trợ mã hóa XML, chữ ký số, xác thực hai chiều (mutual authentication), SAML tokens |
| **Xử lý lỗi** | Cơ chế **SOAP Fault** chuẩn hóa với các mã lỗi rõ ràng: VersionMismatch, MustUnderstand, Client, Server |
| **Tính nguyên tố** | Hỗ trợ đầy đủ **ACID** - đảm bảo giao dịch tài chính không bị lỗi dữ liệu giữa chừng |
| **Trạng thái** | Mặc định là **stateful** (có trạng thái), nhưng có thể cấu hình stateless tùy theo nghiệp vụ |
| **Khả năng mở rộng** | Hỗ trợ các chuẩn mở rộng: WS-ReliableMessaging, WS-AtomicTransaction, WS-Coordination |

### Phân loại SOAP API theo kiểu thông điệp

- **RPC-style SOAP API**: Mỗi thông điệp tương ứng với một lời gọi thủ tục từ xa, có cấu trúc `` trong body. Phù hợp với việc thực thi các hàm nghiệp vụ trên server.
- **Document-style SOAP API**: Truyền tải toàn bộ tài liệu XML với cấu trúc phức tạp, phù hợp với xử lý nghiệp vụ có nhiều trường dữ liệu như báo cáo tín dụng.
- **Wrapped-style SOAP API**: Kết hợp giữa RPC và Document, thường được sử dụng mặc định trong các framework như .NET WCF, Java JAX-WS, Apache CXF.

### So sánh nhanh giữa SOAP API và REST API

| Tiêu chí | SOAP API | REST API |
|---|---|---|
| Định dạng dữ liệu | XML (cồng kềnh) | JSON, XML, YAML (nhẹ) |
| Tốc độ phản hồi | Chậm hơn (3-5 giây) | Nhanh hơn (1-2 giây) |
| Bảo mật | WS-Security, SAML, X.509 | OAuth 2.0, JWT, HTTPS |
| Giao thức | HTTP, SMTP, TCP, JMS | Chủ yếu HTTP/HTTPS |
| Tài liệu mô tả | WSDL | Swagger/OpenAPI |
| Trạng thái | Stateful (mặc định) | Stateless |
| Độ phức tạp triển khai | Cao | Thấp - trung bình |
| Phù hợp | Hệ thống lõi, doanh nghiệp | Web, mobile, microservices |
| Hỗ trợ ACID | Có đầy đủ | Không mặc định |

## Ví dụ thực tế trong ngành ngân hàng

### Ví dụ 1: Kết nối chuyển tiền liên ngân hàng qua cổng NAPAS

Ngân hàng A triển khai SOAP API để kết nối với hệ thống NAPAS (Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam) phục vụ chuyển tiền liên ngân hàng 24/7. Khi Khách hàng B thực hiện chuyển khoản **50 triệu đồng** từ Ngân hàng A sang Ngân hàng C thông qua ứng dụng Mobile Banking, quy trình diễn ra như sau:

1. Ứng dụng di động gửi yêu cầu chuyển tiền qua **REST API** đến API Gateway của Ngân hàng A (thời gian phản hồi ~200ms).
2. API Gateway chuyển tiếp yêu cầu đến hệ thống core banking thông qua **SOAP API** với thông điệp XML đã được ký số bằng chứng thư số của Ngân hàng A.
3. Core banking xác thực giao dịch, kiểm tra số dư và gửi SOAP message đến NAPAS theo chuẩn ISO 20022.
4. NAPAS định tuyến giao dịch đến Ngân hàng C, đồng thời thực hiện đối soát song phương.
5. Phản hồi (thành công/thất bại) được trả về qua chuỗi SOAP API và REST API tương ứng về ứng dụng của Khách hàng B.

Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, mỗi ngày có khoảng **8-10 triệu giao dịch** được xử lý qua hệ thống NAPAS, trong đó phần lớn sử dụng giao thức SOAP để đảm bảo tính bảo mật và khả năng đối soát. Thời gian xử lý trung bình cho một giao dịch SOAP liên ngân hàng là **3-5 giây**, chậm hơn so với REST (khoảng 1-2 giây) nhưng đảm bảo tính nhất quán dữ liệu tuyệt đối và khả năng rollback khi gặp sự cố. Đặc biệt, trong giai đoạn cao điểm lễ, tết, lưu lượng giao dịch có thể tăng đột biến lên đến **15-20 triệu giao dịch/ngày**, đòi hỏi SOAP API phải có cơ chế WS-ReliableMessaging để đảm bảo không thất lạc thông điệp.

### Ví dụ 2: Tích hợp hệ thống tín dụng doanh nghiệp

Ngân hàng B triển khai SOAP API để kết nối hệ thống LOS (Loan Origination System) với core banking và CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng) phục vụ phê duyệt khoản vay doanh nghiệp. Quy trình phê duyệt khoản vay **5 tỷ đồng** cho Khách hàng D (doanh nghiệp xuất nhập khẩu có 10 năm hoạt động) bao gồm:

- Gửi yêu cầu tra cứu lịch sử tín dụng qua SOAP API đến CIC với thông tin: mã số doanh nghiệp, mã số thuế, người đại diện pháp luật.
- Nhận phản hồi dạng XML có chữ ký số, kèm theo điểm tín dụng (credit score), lịch sử nợ xấu, dư nợ hiện tại tại các tổ chức tín dụng.
- Tự động đối chiếu với dữ liệu nội bộ thông qua SOAP API giữa LOS và core banking: xác minh quan hệ tín dụng hiện tại, tài sản đảm bảo, dòng tiền.
- Trả về kết quả phê duyệt sơ bộ (pre-approval) trong vòng **2-4 giây** với xác suất chính xác đạt **~92%**.

SOAP API giúp Ngân hàng B đảm bảo rằng mỗi yêu cầu truy vấn CIC đều được mã hóa theo chuẩn WS-Security với thuật toán AES-256 và ký số bằng RSA-2048, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của Thông tư 35/2018/TT-NHNN về an toàn bảo mật trong hoạt động ngân hàng điện tử và Quyết định 2345/QĐ-NHNN về giải pháp an toàn bảo mật thanh toán trực tuyến. Nhờ đó, Ngân hàng B xử lý được khoảng **3.000-5.000 hồ sơ tín dụng doanh nghiệp mỗi tháng** với tỷ lệ sai sót dưới 0,5%.

### Ví dụ 3: Liên thông hệ thống CITAD với Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng C kết nối với hệ thống CITAD (Hệ thống Thông tin tín dụng quốc gia) của Ngân hàng Nhà nước thông qua SOAP API để thực hiện các nghĩa vụ báo cáo và tuân thủ pháp lý:

- **Báo cáo giao dịch đáng ngờ** theo Luật Phòng chống rửa tiền 2022 và các văn bản hướng dẫn.
- **Cập nhật dữ liệu tín dụng** của khách hàng doanh nghiệp và cá nhân theo định kỳ hàng tháng.
- **Truy vấn danh sách đen** (blacklist) trước khi mở tài khoản hoặc cấp tín dụng.
- **Báo cáo khoản vay** có giá trị trên **1 tỷ đồng** trong vòng 24 giờ sau giải ngân.

Mỗi ngày, Ngân hàng C gửi trung bình **50.000-100.000 bản ghi** XML qua SOAP API đến CITAD, với tổng dung lượng dữ liệu khoảng **2-5 GB**. Mỗi thông điệp SOAP có kích thước trung bình **15-50 KB** (lớn hơn 3-5 lần so với JSON tương đương), kèm theo chữ ký số bắt buộc từ Cục An toàn thông tin và mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption). Hệ thống yêu cầu uptime đạt **99,99%** với thời gian phản hồi tối đa **3 giây** cho mỗi request, đòi hỏi Ngân hàng C phải đầu tư hạ tầng middleware (ESB - Enterprise Service Bus) trị giá hàng triệu USD để xử lý.

## API SOAP trong các ngôn ngữ khác

| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | SOAP API | /soʊp eɪ piː aɪ/ |
| Tiếng Nhật | SOAP API（ソープエーアイピー） | sōpu ē ai pī ai |
| Tiếng Hàn | SOAP API (소프 API) | so-peu e-i-pi-ai |
| Tiếng Trung | SOAP接口（简单对象访问协议接口） | jiǎndān duìxiàng fǎngwèn xiéyì jiēkǒu |
| Tiếng Tây Ban Nha | API SOAP | /a pi e soʊp/ (a-pe-i esoup) |

## Câu hỏi thường gặp

### API SOAP khác gì REST API?

API SOAP sử dụng định dạng **XML** chuẩn hóa với cấu trúc SOAP Envelope nghiêm ngặt, hỗ trợ nhiều giao thức truyền tải (HTTP, SMTP, TCP, JMS) và có cơ chế bảo mật **WS-Security** mạnh mẽ với chữ ký số, mã hóa end-to-end. Trong khi đó, REST API sử dụng định dạng **JSON** nhẹ hơn, chủ yếu chạy trên HTTP/HTTPS và phù hợp với các ứng dụng web, mobile, microservices. SOAP phù hợp với giao dịch tài chính phức tạp đòi hỏi ACID compliance (như chuyển tiền liên ngân hàng, đối soát CITAD), còn REST phù hợp với trải nghiệm người dùng thời gian thực trên app Mobile Banking, Internet Banking. Hiện nay khoảng **60% ngân hàng lớn tại Việt Nam** sử dụng SOAP cho kết nối liên ngân hàng và REST cho kênh số.

### Khi nào cần biết về API SOAP?

Người làm trong ngân hàng cần nắm vững API SOAP khi: làm việc với hệ thống **core banking cũ** (legacy systems) chạy trên mainframe, kết nối với NAPAS, CITAD, các đối tác doanh nghiệp lớn (B2B); triển khai tích hợp thanh toán quốc tế theo chuẩn ISO 20022; xử lý giao dịch đòi hỏi bảo mật cao. Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, SOAP API thường xuất hiện ở phần câu hỏi về **công nghệ ngân hàng lõi**, Open Banking, Thông tư 17/2024/TT-NHNN và bảo mật hệ thống thanh toán. Ứng viên cần phân biệt rõ SOAP API (XML, WSDL, WS-Security, stateful, ACID) với REST API (JSON, OpenAPI, OAuth 2.0, stateless, eventual consistency).

### API SOAP ảnh hưởng thế nào đến khách hàng?

API SOAP gián tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng thông qua độ tin cậy và bảo mật của các giao dịch. Ví dụ, khi Khách hàng B chuyển tiền qua ứng dụng, SOAP API đảm bảo giao dịch được xử lý chính xác **100%** với cơ chế rollback khi lỗi, không có trường hợp tiền bị "treo" hoặc thất lạc. Tuy nhiên, do SOAP xử lý chậm hơn REST, khách hàng có thể phải chờ **3-5 giây** thay vì **1-2 giây** cho mỗi giao dịch liên ngân hàng - sự chênh lệch này thường không đáng kể nhưng vẫn là yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế trải nghiệm người dùng. Đổi lại, mức độ bảo mật cao giúp khách hàng yên tâm hơn về an toàn thông tin tài khoản, giảm thiểu rủi ro lừa đảo và gian lận tài chính.

## Tổng kết

API SOAP tuy đã xuất hiện từ hơn **25 năm** trước nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong hạ tầng công nghệ ngân hàng, đặc biệt ở các hệ thống lõi (core banking), kết nối liên ngân hàng qua NAPAS, báo cáo CITAD và giao dịch doanh nghiệp lớn. Với ưu điểm vượt trội về bảo mật (WS-Security), tính chuẩn hóa (WSDL, XML Schema) và khả năng đảm bảo ACID, SOAP API là lựa chọn không thể thay thế cho các giao dịch tài chính đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối. Trong bối cảnh **Open Banking** phát triển theo Thông tư 17/2024/TT-NHNN, các ngân hàng đang có xu hướng kết hợp SOAP API cho nghiệp vụ lõi và REST API cho kênh số, tạo nên kiến trúc **hybrid** vừa an toàn vừa linh hoạt. Đối với ứng viên thi tuyển ngân hàng, việc nắm vững SOAP API cùng các khái niệm WSDL, WS-Security, XML Schema, SOAP Fault sẽ là lợi thế cạnh tranh đáng kể, đặc biệt khi phỏng vấn vào các vị trí liên quan đến core banking, tích hợp hệ thống hoặc bảo mật thanh toán.

## Thuật ngữ liên quan

- [Chuyển tiền liên ngân hàng](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/chuyen-tien-lien-ngan-hang-la-gi) — Giao dịch chuyển tiền giữa các tài khoản ở hai ngân hàng khác nhau, tại Việt Nam thường xử lý qua hệ thống NAPAS hoặc Citad trong vài giây.
- [Chuẩn ISO 20022](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/chuan-iso-20022-la-gi) — Tiêu chuẩn quốc tế cho thông điệp tài chính, thay thế chuẩn SWIFT MT cũ. Cung cấp dữ liệu phong phú hơn cho giao dịch xuyên biên giới và áp dụng toàn cầu từ 20…
- [Mobile Banking](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/mobile-banking-la-gi) — Ứng dụng ngân hàng cài trên điện thoại thông minh, cho phép chuyển tiền, thanh toán QR và quản lý tài khoản mọi lúc mọi nơi.
- [Mã hóa dữ liệu](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/ma-hoa-du-lieu-la-gi) — Kỹ thuật chuyển đổi dữ liệu nhạy cảm sang dạng mã hóa bằng thuật toán AES, RSA nhằm ngăn truy cập trái phép trong truyền tải và lưu trữ.
- [Ngân hàng điện tử](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/ngan-hang-dien-tu-la-gi) — Tổng hợp các kênh giao dịch ngân hàng qua phương tiện điện tử bao gồm Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking và ATM, hoạt động 24/7.
- [Open Banking](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/open-banking-la-gi) — Mô hình ngân hàng mở cho phép bên thứ ba truy cập dữ liệu tài khoản (có sự đồng ý) qua API, nền tảng cho các dịch vụ fintech đổi mới.
- [Quyết định 2345/QĐ-NHNN](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/quyet-dinh-2345qd-nhnn-la-gi) — Quyết định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành năm 2023 quy định về bảo đảm an toàn thông tin trong hoạt động ngân hàng.
- [Thông tư 17/2024/TT-NHNN](https://vieclam.nganhang.com/thuat-ngu/thong-tu-172024tt-nhnn-la-gi) — Thông tư của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về an toàn thông tin trong hoạt động ngân hàng, có hiệu lực từ năm 2025.
