Lương Ngân Hàng 2026 — Bảng Lương Chi Tiết Các Ngân Hàng Tại Việt Nam

So sánh mức lương chi tiết tại 16 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Cập nhật mới nhất năm 2026.

Xem báo cáo lương chi tiết

Bảng so sánh lương các ngân hàng năm 2026

Ngân hàng Mức lương Nhân viên Chi nhánh Chi tiết
ACB
ACB
Thành lập 1993
14 - 40 triệu/tháng 11.000+ 400+ Xem
AGR
Agribank
Thành lập 1988
10 - 35 triệu/tháng 40.000+ 2.300+ Xem
BIDV
BIDV
Thành lập 1957
12 - 40 triệu/tháng 27.000+ 1.000+ Xem
EIB
Eximbank
Thành lập 1989
12 - 35 triệu/tháng 6.000+ 200+ Xem
HDB
HDBank
Thành lập 1990
13 - 38 triệu/tháng 15.000+ 300+ Xem
LPB
LienVietPostBank
Thành lập 2008
11 - 32 triệu/tháng 10.000+ 500+ Xem
MB
MB Bank
Thành lập 1994
14 - 42 triệu/tháng 15.000+ 500+ Xem
MSB
MSB
Thành lập 1991
13 - 38 triệu/tháng 7.000+ 200+ Xem
OCB
OCB
Thành lập 1996
13 - 38 triệu/tháng 6.000+ 150+ Xem
SHB
SHB
Thành lập 1993
12 - 35 triệu/tháng 8.000+ 500+ Xem
STB
Sacombank
Thành lập 1991
12 - 38 triệu/tháng 17.000+ 500+ Xem
TPB
TPBank
Thành lập 2008
14 - 40 triệu/tháng 10.000+ 100+ Xem
TCB
Techcombank
Thành lập 1993
18 - 50 triệu/tháng 12.000+ 300+ Xem
VIB
VIB
Thành lập 1996
14 - 40 triệu/tháng 8.000+ 200+ Xem
VPB
VPBank
Thành lập 1993
15 - 45 triệu/tháng 14.000+ 200+ Xem
VCB
Vietcombank
Thành lập 1963
15 - 45 triệu/tháng 18.000+ 600+ Xem

Mức lương theo vị trí trong ngân hàng

Giao dịch viên

10 - 18 triệu/tháng

Mức khởi điểm phổ biến cho vị trí entry-level tại quầy giao dịch

Chuyên viên tín dụng

15 - 35 triệu/tháng

Bao gồm lương cơ bản + thưởng KPI theo doanh số cho vay

Chuyên viên QHKH

15 - 40 triệu/tháng

Thu nhập cao nhờ thưởng phát triển khách hàng và bán chéo sản phẩm

Chuyên viên CNTT

18 - 50 triệu/tháng

Nhu cầu cao cho digital banking, mức lương cạnh tranh với tech companies

Quản lý chi nhánh

30 - 60 triệu/tháng

Vị trí quản lý cấp trung, chịu trách nhiệm KPI toàn chi nhánh

Giám đốc khu vực

50 - 100+ triệu/tháng

Vị trí quản lý cấp cao, điều hành nhiều chi nhánh trong khu vực

Yếu tố ảnh hưởng đến lương ngân hàng

Loại ngân hàng

Ngân hàng tư nhân (Techcombank, VPBank) thường trả lương cao hơn ngân hàng nhà nước (Agribank, BIDV) nhưng áp lực KPI cũng lớn hơn.

Kinh nghiệm

Mỗi năm kinh nghiệm có thể tăng 10-20% lương. Sau 5 năm, mức lương thường gấp 2-3 lần so với khởi điểm.

Địa điểm làm việc

Lương tại Hà Nội, TP.HCM cao hơn 20-40% so với các tỉnh. Hội sở thường có mức lương cao hơn chi nhánh.

Bằng cấp & chứng chỉ

Bằng thạc sĩ, MBA, CFA, ACCA giúp tăng lương 15-30%. Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC/IELTS cũng là lợi thế.

Câu hỏi thường gặp về lương ngân hàng

Lương ngân hàng có cao không?
Lương ngân hàng thuộc top cao trong thị trường lao động Việt Nam. Mức lương trung bình từ 15-30 triệu/tháng, chưa tính thưởng KPI và các phúc lợi khác.
Ngân hàng nào trả lương cao nhất?
Techcombank, VPBank và Vietcombank thường có mức lương cao nhất ngành, đặc biệt ở các vị trí chuyên viên và quản lý, với mức từ 18-50 triệu/tháng.
Giao dịch viên ngân hàng lương bao nhiêu?
Giao dịch viên ngân hàng có mức lương khởi điểm từ 8-12 triệu/tháng, sau 1-2 năm có thể tăng lên 12-18 triệu/tháng tùy ngân hàng và hiệu suất công việc.
Thưởng KPI ngân hàng như thế nào?
Thưởng KPI tại ngân hàng thường từ 1-6 tháng lương/năm, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và hiệu suất cá nhân. Các vị trí kinh doanh có thưởng KPI cao hơn.
Lương ngân hàng có tăng hàng năm không?
Có. Hầu hết ngân hàng điều chỉnh lương hàng năm với mức tăng 5-15%, cùng với các đợt thăng chức và điều chỉnh theo thị trường.

Xem thêm

Việc làm ngân hàng Tuyển dụng ngân hàng Kinh nghiệm phỏng vấn Ôn thi ngân hàng